TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Truyền thông, văn hóa và giao tiếpMedia, Culture & Communication

television

n.L1 Cốt lõiA1

电视;向观众传送和接收有声动态图像节目的媒介

Định nghĩa tiếng Anh A medium for transmitting and receiving moving images and sound as programs for viewers.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.