Đời sống trong trường và quản lý đại họcCampus Life & University Administration
route
n.L1 Cốt lõiA2
路线
Định nghĩa tiếng Anh a particular path that a bus, vehicle, or person follows between places
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.