Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment
take notes
v.L1 Cốt lõiA2
做笔记;记要点
Định nghĩa tiếng Anh To write down important information while listening, reading, or observing.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.