Đời sống trong trường và quản lý đại họcCampus Life & University Administration
dining hall
n.L1 Cốt lõiA2
学生食堂;餐厅
Định nghĩa tiếng Anh a large campus room or building where meals are served to students
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.