Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment
TrướcTiếp theo
homework
n.L1 Cốt lõiA1
课外作业;家庭作业
Định nghĩa tiếng Anh Work a teacher assigns students to complete outside class.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.