Xã hội và bất bình đẳng / Poverty
absolute poverty
绝对贫困;无力承担食物和住房等最低基本需要的贫困
Định nghĩa tiếng Anh
poverty defined by inability to afford a minimum set of basic needs such as food and shelter
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.