IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Môi trường và khí hậuEnvironment & Climate

environment

n.L1 Cốt lõiA2

环境;人类、动物和植物生活其中的自然界及物理条件

Định nghĩa tiếng Anh the natural world and the physical conditions in which people, animals and plants live

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.