Thiên nhiên và động vật hoang dãNature & Wildlife
rainforest
n.L1 Cốt lõiA2
雨林;热带雨林
Định nghĩa tiếng Anh a dense forest in a region with high rainfall, especially in the tropics
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.