Tội phạm và pháp luậtCrime & Law
crime
n.L1 Cốt lõiA2
犯罪;犯罪行为
Định nghĩa tiếng Anh an act prohibited by criminal law, or such acts considered collectively
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.