IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Ẩm thực và lối sốngFood & Lifestyle

meal

n.L1 Cốt lõiA1

一餐;一次用餐,或在这次用餐时吃的食物,尤指早餐、午餐或晚餐

Định nghĩa tiếng Anh an occasion when food is eaten, or the food eaten on that occasion, especially breakfast, lunch or dinner

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.