Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment
practice
v.L1 Cốt lõiA1
练习;训练技能
Định nghĩa tiếng Anh To repeat an activity in order to improve a skill.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.