Tâm lý học, nhận thức và hành viPsychology, Cognition & Behavior
forget
v.L1 Cốt lõiA1
忘记;想不起来;忘了做某事
Định nghĩa tiếng Anh To be unable to bring information to mind or fail to remember something that should be done.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.