Từ vựng học thuật tổng quát / Policy & Action
accountable
须承担问责的;必须解释决定或行为并承担责任及可能后果的
Định nghĩa tiếng Anh
required to explain decisions or conduct and to accept responsibility and possible consequences
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.