Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Recreation

active recreation

n.L3 Mở rộngC1

动态休闲;包含较多身体活动的休闲方式,如游泳、骑行或非正式游戏

Định nghĩa tiếng Anh

recreation involving substantial physical movement, such as swimming, cycling or informal games

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.