Ẩm thực và lối sống / Exercise
active lifestyle
积极活动的生活方式;经常进行身体活动的生活
Định nghĩa tiếng Anh
a way of living that regularly includes movement and physical activity
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.