Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiền bạc và tiêu dùng / Materialism

accumulate possessions

v.L2 Tập trung thêmC1

积累财物;不断添置并保留物品

Định nghĩa tiếng Anh

to gradually acquire and keep an increasing number of owned objects

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.