Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giáo dục và học tập / Universities

academic freedom

n.L3 Mở rộngC1

学术自由

Định nghĩa tiếng Anh

the freedom of scholars to teach, study and discuss ideas without unreasonable institutional or political interference

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.