Thông tin cá nhân và danh tínhPersonal Information & Identity
be born
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
出生
Định nghĩa tiếng Anh to come into the world as a baby
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.