Thông tin cá nhân và danh tínhPersonal Information & Identity
speak
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
会说;说某种语言
Định nghĩa tiếng Anh to be able to use a language when talking
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.