Thông tin cá nhân và danh tínhPersonal Information & Identity
understand
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
听懂;读懂;理解
Định nghĩa tiếng Anh to know what words or a message mean
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.