Thông tin cá nhân và danh tínhPersonal Information & Identity
first name
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
名;名字中的名
Định nghĩa tiếng Anh your personal name, not your family name
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.