TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Địa lý, đô thị và giao thông

land reclamation

n.L2 Tập trung thêmC1

围垦;从水域或湿地形成可用陆地

Định nghĩa tiếng Anh the creation of usable land from areas previously covered by water or wet ground, often through filling or drainage

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.