Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
incorporate
v.L2 Tập trung thêmC1
纳入;把……结合到整体中
Định nghĩa tiếng Anh to include something as a part of a larger whole
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.