Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Social Behavior
aggression
攻击行为;意图在身体或心理上伤害他人的行为
Định nghĩa tiếng Anh
Behavior intended to harm another person, physically or psychologically.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.