Công nghệ, điện toán và đổi mới
latency
n.L2 Tập trung thêmC1
延迟;数据传送或获取响应所需的等待时间
Định nghĩa tiếng Anh The delay involved in sending data or receiving a response across a connection.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.