Đời sống trong trường và quản lý đại học / Student Services
academic advisor
staff member who guides academic planning
学业顾问
Định nghĩa tiếng Anh
a staff member who helps students choose courses and plan their studies
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.