Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa
roof
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
屋顶
Định nghĩa tiếng Anh The part that covers the top of a building and keeps rain out.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.