Thông tin cá nhân và danh tính / Nationality
abroad
in or to a different country
在国外;到国外
Định nghĩa tiếng Anh
in or to a country that is not your own
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.