Gia đình, bạn bè và các mối quan hệ
relationship
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
关系;人际关系
Định nghĩa tiếng Anh the connection between people and how they feel about and treat each other
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.