Nhà ở, thuê nhà và sửa chữa
repair
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
修理;维修;修补工作
Định nghĩa tiếng Anh Work done to fix something that is damaged or does not work.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.