Thành phố, nơi công cộng và dịch vụ
report
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
报告;报案
Định nghĩa tiếng Anh to tell someone in charge that an accident, crime, or other important event happened
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.