Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thời tiết, mùa và thiên nhiên / Forecasts

a chance of rain

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

下雨的可能性

Định nghĩa tiếng Anh

A possibility that rain will fall.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.