Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thông tin cá nhân và danh tính / Languages

accent

a way of pronouncing words associated with a place or group

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

口音

Định nghĩa tiếng Anh

a way of saying words that is common in a place or group

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.