Giao tiếp và tương tác xã hội
repeat
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
重复说;再说一遍
Định nghĩa tiếng Anh To say the same words or information again.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.