Du lịch, giao thông và chỉ đường
seat
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
座位
Định nghĩa tiếng Anh A place intended for one person to sit.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.