Mua sắm, tiền bạc và thanh toán
remove from cart
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
从购物车中移除
Định nghĩa tiếng Anh To take a selected product out of your online shopping list.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.