Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
implement
v.L2 Tập trung thêmB2
实施;执行;落实
Định nghĩa tiếng Anh to put a plan, decision, or system into practical use
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.