TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Địa lý, đô thị và giao thông

informal settlement

n.L2 Tập trung thêmC1

非正规住区;部分处于正式规划或土地权属安排之外的居住区

Định nghĩa tiếng Anh a residential area developed outside some formal planning, building, or land-tenure arrangements, often with limited basic services

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.