TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Xã hội học, nhân học và dân số học

institutionalize

v.L2 Tập trung thêmC1

使制度化;使某种做法成为稳定的制度安排

Định nghĩa tiếng Anh To make a practice or arrangement an established and lasting part of an organization or society.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.