Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tập
leave of absence
n.L2 Tập trung thêmB2
获批准的暂时休学
Định nghĩa tiếng Anh An officially approved period away from study, with arrangements for a possible return.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.