Giao thông và du lịch
traffic
n.L1 Cốt lõiB1
道路交通;道路上行驶的车辆或某地的车辆通行量
Định nghĩa tiếng Anh vehicles moving along roads, or the amount of vehicle movement in a place
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.