Từ vựng học thuật tổng quát
facilitate
v.L2 Tập trung thêmC1
促进;便利;使某项行动或过程更容易进行或更可能发生
Định nghĩa tiếng Anh to make an action or process easier or more likely to happen
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.