Từ vựng học thuật tổng quát
enhance
v.L2 Tập trung thêmB2
提升;增强已有事物的质量、价值、效果或吸引力
Định nghĩa tiếng Anh to increase the quality, value, effectiveness, or attractiveness of something
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.