Từ vựng học thuật tổng quát
threat
n.L1 Cốt lõiB2
威胁;可能造成严重伤害或损失的人、条件或情势
Định nghĩa tiếng Anh a person, condition or situation that could cause serious harm or damage
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.