IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát

viewpoint

n.L1 Cốt lõiB2

观点;个人或群体对某个问题所持的特定看法或立场

Định nghĩa tiếng Anh a particular opinion or position held by a person or group about an issue

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.