Từ vựng học thuật tổng quát
viewpoint
n.L1 Cốt lõiB2
观点;个人或群体对某个问题所持的特定看法或立场
Định nghĩa tiếng Anh a particular opinion or position held by a person or group about an issue
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.