Từ vựng học thuật tổng quát
unlike
与……不同;不像……,后接名词短语
Định nghĩa tiếng Anh used before a noun phrase to show that one person or thing differs from another
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.