Từ vựng học thuật tổng quát
expand
扩大;扩展;在规模、范围、容量或活动方面变大或使之变大
Định nghĩa tiếng Anh to become larger, or make something larger, in scale, range, capacity or activity
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.