Từ vựng học thuật tổng quát
trend
n.L1 Cốt lõiB1
趋势;某一情况或一组数据发展的总体方向
Định nghĩa tiếng Anh a general direction in which a situation or set of data is developing
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.