Nghệ thuật, thể thao và giải trí
team
n.L1 Cốt lõiA2
运动队;在体育比赛中共同对抗另一组参赛者的一组队员
Định nghĩa tiếng Anh a group of players who compete together against another group in a sport
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.