Nghệ thuật, thể thao và giải trí
entertaining
adj.L2 Tập trung thêmB2
有趣的;娱乐性强的;能吸引注意并使人感到愉快的
Định nghĩa tiếng Anh holding people's attention and giving them enjoyment or amusement
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.